Từ điển Anh Việt
"lymph node"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lymph node
Lĩnh vực:
y học
hạch bạch huyết
cervicai lymph node
: hạch bạch huyết cổ sâu
epigastric lymph node
: hạch bạch huyết thượng vị
gastric lymph node
: hạch bạch huyết động mạch môn vị
iliac lymph node
: hạch bạch huyết chậu hông
intercostal lymph node
: hạch bạch huyết giãn sườn
mandibular lymph node
: hạch bạch huyết hàm dưới
mesenteric lymph node
: hạch bạch huyết mạc treo ruột
pancreaticosplenic lymph node
: hạch bạch huyết tụy lách
phrenic lymph node
: hạch bạch huyết cơ hoành
retropharyngeal lymph node
: hạch bạch huyết sau hầu
submandibular lymph node
: hạch bạch huyết dưới hàm
tibial lymph node
: hạch bạch huyết chày trước
pyloric lymph node
hạch dưới ruột tá môn vị
Xem thêm:
lymph gland
,
node
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lymph node
Từ điển WordNet
n.
the source of lymph and lymphocytes;
lymph gland
,
node